Tấm Nhựa Polycarbonate Dạng Đặc 3mm: Thông Số Kỹ Thuật, Báo Giá & Hướng Dẫn Thi Công

Tấm nhựa polycarbonate dạng đặc 3 mm (3 li) là quy cách vật liệu lấy sáng phổ biến, tạo sự cân bằng giữa độ cứng chịu lực, trọng lượng nhẹ, khả năng uốn cong dẻo dai và chi phí đầu tư cho các công trình dân dụng lẫn thương mại.

Bài viết cung cấp thông số kỹ thuật, công thức tính trọng lượng, bán kính uốn cong, bảng màu, báo giá chi tiết và phân tích so sánh chi phí, giúp bạn lựa chọn quy cách vật liệu phù hợp với công trình và tối ưu ngân sách.

Tấm Polycarbonate đặc Ocean Lite có nhiều lựa chọn màu sắc cho nhu cầu lấy sáng và thiết kế mái che.
Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate đặc Ocean Lite có nhiều lựa chọn màu sắc cho nhu cầu lấy sáng và thiết kế mái che.

Tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 3mm là gì?

Cấu tạo từ 100% hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh phủ UV

Tấm nhựa mái polycarbonate dạng đặc 3 mm là vật liệu nhựa nhiệt dẻo có cấu trúc đặc ruột đồng nhất, không có khoang rỗng bên trong. Đây là một trong những quy cách phổ biến thuộc dòng tấm Polycarbonate đặc, được sử dụng cho nhiều hạng mục lấy sáng, mái che và che chắn trong công trình.

Sản phẩm thương hiệu Ocean Lite do NPP NG GROUP phân phối được đùn ép từ 100% hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh chất lượng cao. Bề mặt được tích hợp lớp phủ chống tia cực tím (UV) bằng công nghệ đồng đùn, giúp hạn chế tác động của bức xạ UV đến vật liệu khi sử dụng ngoài trời.

Lý do độ dày 3mm là lựa chọn phổ biến cho công trình dân dụng

  • Trọng lượng nhẹ: Tấm Poly 3 mm nhẹ hơn 52% so với kính cường lực cùng độ dày, giúp giảm tải trọng lên hệ thống khung kèo và hỗ trợ tối ưu chi phí kết cấu sắt hoặc inox.
  • Độ dẻo dai cao: Có thể cuộn tròn để đóng gói, thuận tiện cho vận chuyển và hỗ trợ tạo hình vòm cong trực tiếp tại công trình mà không cần gia nhiệt.
  • Chi phí tối ưu: Giá thành tiết kiệm hơn khoảng 40% so với tấm polycarbonate đặc 5 mm nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng trong công trình dân dụng.

Thông số kỹ thuật & quy cách tấm Poly đặc 3mm Ocean Lite

Sản phẩm tấm Poly đặc Ocean Lite đạt chứng nhận hợp chuẩn TCVN 10103:2013 (Giấy chứng nhận số 31477-CPS từ Trung tâm thử nghiệm Opacontrol).

Cập nhật các độ dày, giá bán tấm nhựa thông minh PC dạng đặc (tại đây).

Bảng thông số kiểm định kỹ thuật

Chỉ tiêu kỹ thuật Đơn vị tính Kết quả thử nghiệm / Thông số công bố Tiêu chuẩn thử nghiệm
Khối lượng riêng g/cm³ 1,20 TCVN 6039-1:2015
Cường độ chịu kéo MPa 57,2 TCVN 4501-2:2014
Độ giãn dài khi đứt % 75 TCVN 4501-2:2014
Hệ số truyền sáng (màu trong OS07) % 95 ISO 13468:2006
Độ bền va đập Mẫu không bị rạn, nứt ASTM D5628-96
Phạm vi chịu nhiệt °C -40°C đến 120°C ISO 306:2004
Khả năng chống cháy Cấp B1 (tự dập lửa, không nhỏ giọt) ISO 11925-2:2020

Quy cách khổ rộng & công thức tính trọng lượng lý thuyết

  • Độ dày chuẩn: 3 mm (dung sai ±0,2–0,3 mm).
  • Khổ rộng thông dụng: 1,22 m; 1,52 m; 1,56 m; 1,82 m; 2,10 m.
  • Chiều dài: Cắt lẻ theo mét hoặc cuộn nguyên 30 m.

Công thức tính trọng lượng lý thuyết của tấm Poly đặc 3 mm:

Trọng lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × Khối lượng riêng

3 × 1,2 = 3,6 kg/m²

Như vậy, tấm Poly 3 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 3,6 kg/m², nhẹ hơn đáng kể so với kính cường lực 3 mm (7,5 kg/m²), giúp việc vận chuyển và thi công thuận tiện hơn.

Bán kính uốn cong nguội an toàn

Minh họa bán kính uốn cong nguội tham khảo của tấm Polycarbonate đặc 3 mm
Minh họa bán kính uốn cong nguội tham khảo của tấm Polycarbonate đặc 3 mm

Khả năng uốn cong lạnh ngay ở nhiệt độ môi trường mà không cần gia nhiệt là một ưu điểm đáng chú ý của vật liệu.

Công thức:

Rmin = 175 × độ dày

Với tấm dày 3 mm:

Rmin = 175 × 3 = 525 mm = 0,525 m

Với bán kính uốn tối thiểu 52,5 cm, tấm Poly 3 mm có thể tạo hình cho các hạng mục mái vòm và mái cong.

So sánh chi phí & kỹ thuật: Chọn tấm Poly đặc 2mm, 3mm, 4mm hay 5mm?

Tiêu chí so sánh Tấm 2mm Tấm 3mm  Tấm 4mm
Trọng lượng (kg/m²) 2,4 kg/m² 3,6 kg/m² 4,8 kg/m²
Bán kính uốn tối thiểu (Rmin) 350 mm 525 mm 700 mm
Khẩu độ xà gồ khuyên dùng 40–50 cm 50–60 cm 60–70 cm
Khả năng chịu lực Khá Tốt (phù hợp dân dụng) Rất tốt
Chi phí tương đối Tiết kiệm nhất Cân bằng ngân sách Cao hơn 35% so với 3 mm
Ứng dụng tối ưu Vách ngăn, biển hiệu, mái nhỏ Mái hiên, mái sảnh, giếng trời Mái che lớn, mái bãi xe

Tìm hiểu tấm nhựa mái PC đặc độ dày 4mm,… xem thêm

Lời khuyên kỹ thuật từ NG Group

Tấm 3 mm phù hợp khi cần cân bằng giữa trọng lượng, khả năng lấy sáng, độ dẻo và ngân sách, đặc biệt với mái hiên, mái che nhà phố, mái sảnh hoặc giếng trời có quy mô nhỏ và vừa.

Nếu công trình yêu cầu độ cứng cao hơn, chịu tác động mạnh hoặc hệ khung có khẩu độ lớn, có thể cân nhắc tấm Polycarbonate đặc 5 mm hoặc các độ dày lớn hơn. Bản 5 mm cũng là lựa chọn đáng tham khảo khi ưu tiên khả năng chịu lực hơn yếu tố trọng lượng và chi phí.

Với những công trình có yêu cầu đặc biệt về tải trọng, gió hoặc khẩu độ khung, độ dày tấm và kết cấu đỡ nên được xem xét đồng thời thay vì chỉ lựa chọn dựa trên diện tích mái.

Bảng báo giá tấm nhựa mái Polycarbonate đặc 3mm chi tiết

Mức giá tấm Polycarbonate 3 mm phụ thuộc vào dòng sản phẩm, hình thức mua cuộn nguyên hay cắt lẻ và số lượng đặt hàng.

Bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo cho dòng Ocean Lite và dòng phổ thông Super:

Dòng sản phẩm Quy cách / Độ dày thực tế Báo giá cuộn nguyên / Đại lý (VNĐ/m²) Báo giá bán lẻ / Cắt lẻ (VNĐ/m²) Báo giá cắt lẻ mét tới (khổ 1,22 m)
Poly đặc Ocean Lite 3mm 2,7 mm thực tế (±0,2 mm) 262.000 đ/m² 272.000–320.320 đ/m² 330.000–390.000 đ/m
Poly đặc Super 3mm 2,7 mm thực tế (±0,2 mm) 194.000–237.000 đ/m² 262.920–282.360 đ/m² 320.000–350.000 đ/m

Lưu ý: Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm, số lượng, hình thức cắt lẻ và chính sách áp dụng tại thời điểm đặt hàng. Đơn hàng số lượng lớn dành cho đại lý, nhà thầu và dự án có thể áp dụng chính sách giá riêng.

Xem thêm: Nếu bạn muốn tham khảo giá các độ dày và dòng Polycarbonate khác, xem bảng giá tấm Polycarbonate tổng hợp tại NPP NG Group để dễ dàng so sánh và lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

Bảng mã màu Catalogue & tỷ lệ truyền sáng

Tùy theo nhu cầu lấy sáng hoặc kiểm soát ánh sáng, dòng Poly đặc 3 mm Ocean Lite cung cấp các mã màu:

  • Trắng trong (Clear – OS07): Độ truyền sáng 90,3%. Khả năng lấy sáng cao, phù hợp cho giếng trời, mái lấy sáng và các khu vực cần nhiều ánh sáng tự nhiên.
  • Trắng sữa / Opal (OS10): Độ truyền sáng 25–35%. Tạo ánh sáng dịu và hạn chế chói.
  • Nâu trà / Brown (OS09): Độ truyền sáng 40–45%. Tông màu phù hợp với nhiều thiết kế biệt thự, nhà ở và quán cà phê.
  • Xanh dương / Blue (OS08): Độ truyền sáng 45–50%. Phù hợp cho mái hiên, bãi xe và nhiều hạng mục mái che.
  • Xám xanh / Gray Blue (OS11): Độ truyền sáng 35–40%. Tạo cảm giác hiện đại và giảm cường độ ánh sáng đi qua.
  • Xanh lá / Green (OS12): Độ truyền sáng 48–52%.
Tấm Polycarbonate đặc Ocean Lite có nhiều lựa chọn màu sắc cho nhu cầu lấy sáng và thiết kế mái che.
Tấm Polycarbonate đặc Ocean Lite có nhiều lựa chọn màu sắc cho nhu cầu lấy sáng và thiết kế mái che.

Ứng dụng thực tế của tấm Polycarbonate đặc 3mm

  • Mái hiên, mái sảnh, mái che sân thượng: Trọng lượng nhẹ 3,6 kg/m² giúp giảm tải trọng lên hệ khung đỡ và thuận tiện trong quá trình thi công.
  • Mái giếng trời & lối đi lấy sáng: Khả năng truyền sáng cao giúp đưa ánh sáng tự nhiên vào không gian nhà ở, đồng thời lớp chống UV hỗ trợ hạn chế tác động của tia cực tím.
  • Biển hiệu quảng cáo & vách ngăn kỹ thuật: Độ dẻo dai của vật liệu thuận tiện cho việc cắt, khoan và gia công thành biển hiệu, hộp đèn hoặc vách ngăn.
Mái che giếng trời sử dụng tấm nhựa polycarbonate đặc 3mm
Mái che giếng trời sử dụng tấm nhựa polycarbonate đặc 3mm

Hướng dẫn thi công bắt vít & khoảng cách xà gồ cho tấm 3mm

  • Thi công đúng kỹ thuật có ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định và tuổi thọ của mái Polycarbonate. Một số điểm cần lưu ý gồm:
  • Khoảng cách xà gồ: Với tấm 3 mm, có thể tham khảo khoảng cách xà gồ khoảng 50–60 cm. Khoảng cách thực tế cần điều chỉnh theo kích thước tấm, hệ khung, hình dạng mái và điều kiện tải trọng của công trình.
  • Mặt chống UV: Khi sản phẩm có mặt chống UV được nhận diện bằng màng bảo vệ, cần lắp đúng mặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Khoan lỗ co giãn: Lỗ khoan cần có khoảng dư phù hợp so với thân vít để vật liệu có không gian co giãn khi nhiệt độ thay đổi.
  • Không siết vít quá chặt: Vít quá chặt có thể tạo ứng suất cục bộ quanh vị trí khoan và ảnh hưởng đến tấm.
  • Đảm bảo thoát nước: Mái nên có độ dốc phù hợp để hạn chế tình trạng đọng nước.
  • Tính đến giãn nở nhiệt: Khi ghép nối nhiều tấm hoặc thi công diện tích lớn, cần chừa khoảng co giãn phù hợp tại các vị trí liên kết.

Với mái diện tích lớn, khẩu độ khung rộng hoặc công trình ở khu vực chịu gió mạnh, nên xác định độ dày và hệ kết cấu dựa trên điều kiện thực tế thay vì áp dụng một khoảng cách xà gồ cố định cho mọi công trình.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tấm Polycarbonate đặc 3mm có bị giòn gãy theo thời gian không?

Tấm Poly đặc 3 mm Ocean Lite được sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh và tích hợp lớp chống UV. Tuổi thọ và mức độ lão hóa của tấm trong thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện môi trường, chất lượng thi công và cách sử dụng.

Tấm Poly đặc 3mm nặng bao nhiêu kg một mét vuông?

Trọng lượng lý thuyết của tấm Poly đặc dày 3 mm là khoảng 3,6 kg/m².

Bán kính uốn cong nhỏ nhất của tấm Poly 3mm là bao nhiêu?

Theo công thức sử dụng trong bài, tấm Poly đặc 3 mm có bán kính uốn cong nguội tối thiểu:

Rmin = 525 mm = 0,525 m.

Tấm Polycarbonate đặc 3mm có cách nhiệt không?
Vật liệu có khả năng giảm hấp thụ nhiệt tốt hơn kính thông thường, đặc biệt khi sử dụng màu trắng sữa hoặc màu trà.

Mua tấm Polycarbonate đặc 3mm tại NG Group

NPP NG GROUP cung cấp và phân phối các dòng tấm lấy sáng Polycarbonate thương hiệu Ocean Lite.

  • Nguồn hàng trực tiếp từ nhà máy: Hỗ trợ khả năng kiểm soát nguồn cung và giá thành.
  • Kho tại hai đầu Bắc – Nam: NG Group có kho tại Hà Nội và TP.HCM, thuận tiện cho việc cung ứng và vận chuyển hàng hóa.
  • Giá cạnh tranh: Có chính sách phù hợp cho khách hàng cá nhân, đại lý, nhà thầu và các đơn hàng dự án.

Nếu chưa chắc nên chọn 3 mm, 4 mm hay 5 mm, hãy cung cấp kích thước mái, loại công trình và yêu cầu sử dụng cho PolyOceanLite. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ trực tiếp qua HOTLINE: 098.118.8283 để lựa chọn quy cách phù hợp và báo giá theo số lượng thực tế.

NG GROUP – POLYOCEANLITE – NHÀ SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI TẤM NHỰA LẤY SÁNG POLYCARBONATE

🏬 Chi nhánh Hà Nội: 101 Cầu Cốc, Tây Mỗ, Hà Nội
🏬 Chi nhánh Miền Nam: Nguyễn Ảnh Thủ , phường Hiệp Thành, quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh
🏬 Chi nhánh Quảng Ninh: Số nhà 84, đường Nguyễn Văn Trỗi, phường Quang Hanh, Quảng Ninh
🏭 Nhà máy sản xuất: Khu công nghiệp DNN Trần Anh Tân Phú, Long An

Hotline : 083.514.2222

Website: http://polyoceanlite.com/

Website: https://vlxdgroup.com/
Zalo doanh nghiệp: PolyoceanLite


ĐẠI LÝ Ô TÔ ĐIỆN VINFAST HÀ NỘI

Website: https://banggiavinfast.vn/

Hotline: 098.118.8283

SHOWROOM XE MÁY ĐIỆN VINFAST HÀ NỘI

Hotline: 0855.666.683

Showroom Mercedes-Benz Haxaco Láng Hạ
Hotline: 0814.320.555
Địa chỉ: 46 Láng Hạ, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội

Website Mercedes-Benz Haxaco Láng Hạ

Đánh giá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Gọi
0835 14 2222