Khi thi công mái che sân thượng, giếng trời hay mái đón canopy, lựa chọn đúng độ dày vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của mái, khả năng chịu tác động và tổng chi phí đầu tư.
Tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 4 mm thương hiệu Ocean Lite do NPP NG GROUP phân phối là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều công trình dân dụng khi khách hàng muốn tăng độ cứng so với bản 3 mm nhưng chưa cần đầu tư lên độ dày 5 mm.
Trong bài viết này, bạn có thể tham khảo thông số kỹ thuật, trọng lượng, bán kính uốn, màu sắc, báo giá và cách phân biệt nhanh giữa tấm Polycarbonate đặc 3 mm, 4 mm và 5 mm.

Tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 4mm là gì? Vì sao được nhiều công trình dân dụng lựa chọn?
Tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 4 mm (tấm pc, tấm mái nhựa thông minh) là vật liệu nhựa lấy sáng có cấu trúc đặc ruột đồng nhất, không có khoang rỗng bên trong.
So với các độ dày mỏng hơn, bản 4 mm có độ cứng cao hơn, giúp tăng độ ổn định của bề mặt mái và phù hợp với nhiều hạng mục mái che cố định trong nhà ở dân dụng.
Có thể xem 4 mm là lựa chọn trung gian khi khách hàng cần giải quyết hai bài toán:
- Tăng độ cứng của mái: Bản 4 mm cứng hơn bản 3 mm, phù hợp với những công trình cần bề mặt ổn định hơn hoặc hệ mái có kích thước lớn hơn.
- Cân bằng chi phí: Chi phí vật liệu vẫn thấp hơn bản 5 mm, trong khi khả năng chịu lực và độ cứng được cải thiện so với các độ dày mỏng hơn.
Điểm quan trọng là không nên lựa chọn độ dày chỉ dựa trên diện tích mái. Kích thước ô khung, khoảng cách xà gồ, hình dạng mái, điều kiện gió và yêu cầu sử dụng cũng cần được xem xét đồng thời.
Bảng thông số kỹ thuật tấm Poly đặc 4mm Ocean Lite
Sản phẩm tấm Polycarbonate Ocean Lite thuộc phạm vi sản phẩm được chứng nhận phù hợp TCVN 10103:2013, theo Giấy chứng nhận số 31477-CPS do Opacontrol cấp.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị công bố / Kết quả thử nghiệm | Tiêu chuẩn / Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng (Density) | 1,19 g/cm³ | TCVN 6039-1:2015 |
| Nhiệt độ hóa mềm | 148 °C | PP B50 ISO 306:2004 |
| Độ truyền sáng (Bản trắng trong) | 89% | ISO 13468:2019 |
| Độ giãn dài khi đứt | 71,2% | TCVN 4501-2:2014 |
| Bán kính uốn nguội tối thiểu (Rmin) | 700 mm (0,70 m) | Qui chuẩn uốn màng 175 × t |
| Khả năng bắt cháy mồi lửa 15s | Không xuất hiện sự bắt cháy | ISO 11925-2:2020 |
| Khả năng chống UV | Phủ lớp ngăn tia cực tím, chống ố vàng | Tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Tấm Polycarbonate đặc 4mm nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng khoảng 1,2 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của tấm Polycarbonate đủ độ dày 4 mm được tính như sau:
Trọng lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) × 1,2
4 × 1,2 = 4,8 kg/m²
Như vậy, tấm Polycarbonate đặc 4 mm đủ độ dày có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,8 kg/m².
So với bản 3 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 3,6 kg/m², bản 4 mm nặng hơn khoảng 33%, đổi lại độ cứng của tấm cũng được tăng lên.
Bán kính uốn nguội tham khảo của tấm 4mm
Tấm Polycarbonate đặc có khả năng tạo hình cong mà không cần gia nhiệt trong nhiều trường hợp.
Theo công thức tham khảo:
Rmin = 175 × độ dày
Với tấm dày 4 mm:
Rmin = 175 × 4 = 700 mm = 0,70 m
Như vậy, bán kính uốn nguội tối thiểu tham khảo của tấm Polycarbonate 4 mm vào khoảng 70 cm.
Khi thiết kế mái cong có bán kính nhỏ hoặc kết cấu đặc biệt, nên kiểm tra thêm điều kiện thực tế của hệ mái trước khi thi công.
So sánh nhanh tấm Polycarbonate đặc 3mm, 4mm và 5mm
Ba độ dày 3 mm, 4 mm và 5 mm đều phù hợp với nhóm công trình dân dụng, nhưng mỗi loại có ưu thế khác nhau về trọng lượng, độ cứng, khả năng uốn và chi phí.
| Tiêu chí | Tấm Poly đặc 3mm | Tấm Poly đặc 4mm | Tấm Poly đặc 5mm |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng lý thuyết | 3,6 kg/m² | 4,8 kg/m² | 6,0 kg/m² |
| Khối lượng riêng tham khảo | 1,2 g/cm³ | 1,2 g/cm³ | 1,2 g/cm³ |
| Bán kính uốn tham khảo | 525 mm | 700 mm | 875 mm |
| Khả năng uốn | Linh hoạt hơn | Cân bằng giữa độ cứng và khả năng tạo hình | Cứng hơn, phù hợp bán kính cong lớn |
| Độ cứng tương đối | Khá | Cao hơn bản 3 mm | Cao hơn bản 4 mm |
| Chi phí vật liệu | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Hạng mục phù hợp | Mái hiên, giếng trời nhỏ, mái vòm | Mái sân thượng, mái hiên, giếng trời, mái che nhà xe | Hạng mục ưu tiên độ cứng cao hơn |
| Ưu tiên khi lựa chọn | Nhẹ, tiết kiệm, dễ uốn | Cân bằng độ cứng và chi phí | Ưu tiên độ cứng hơn ngân sách |

Lời khuyên kỹ thuật từ PolyOceanLite
Nếu đang phân vân giữa 3 mm, 4 mm và 5 mm, có thể lựa chọn theo nguyên tắc đơn giản:
Chọn tấm Polycarbonate đặc 3 mm khi công trình có quy mô nhỏ, hệ khung đỡ tương đối dày, cần tấm nhẹ, dễ tạo cong và ưu tiên tiết kiệm chi phí vật liệu.
Chọn 4 mm khi muốn tăng độ cứng so với 3 mm nhưng vẫn kiểm soát ngân sách. Đây là phương án đáng cân nhắc cho mái sân thượng, mái hiên, giếng trời và mái che dân dụng có quy mô nhỏ đến trung bình.
Chọn tấm Polycarbonate đặc 5 mm khi độ cứng và độ ổn định của tấm được ưu tiên cao hơn chi phí, hoặc công trình có yêu cầu cao hơn về khẩu độ khung và điều kiện sử dụng.
Không nên lựa chọn độ dày chỉ dựa vào diện tích mái. Với các mái có khẩu độ lớn, vị trí nhiều gió hoặc hệ khung đặc biệt, nên xem xét đồng thời độ dày tấm + hệ khung + khoảng cách xà gồ + hình dạng mái trước khi chốt vật liệu.
Nếu cần so sánh chuyên sâu hơn giữa cả ba độ dày, PolyOceanLite khuyến nghị tham khảo bài hướng dẫn riêng về cách lựa chọn độ dày tấm Polycarbonate đặc cho công trình dân dụng.
Bảng báo giá tấm Polycarbonate đặc 4mm
Giá tấm Polycarbonate đặc 4 mm phụ thuộc vào dòng sản phẩm, số lượng đặt hàng và hình thức mua cuộn nguyên hay cắt lẻ.
Dưới đây là mức giá tham khảo cho dòng Ocean Lite và dòng phổ thông Super:
| Dòng sản phẩm | Quy cách thương mại | Giá cuộn nguyên / Đại lý | Giá bán lẻ / Cắt lẻ tham khảo |
|---|---|---|---|
| Poly đặc Ocean Lite 4mm | 4,0 mm | 360.000 đ/m² | 370.000–439.920 đ/m² |
| Poly đặc Super 4mm | 4,0 mm | 266.000–329.000 đ/m² | 364.520–391.160 đ/m² |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo và chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển hoặc các chi phí phát sinh theo yêu cầu cắt, gia công. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm đặt hàng và chính sách áp dụng cho từng nhóm khách hàng. vui lòng liên hệ HOTLINE: 083.514.2222 để nhận chiết khấu sỉ tốt nhất.
Mã màu thẩm mỹ & quy cách tấm Poly đặc 4mm Ocean Lite

Ocean Lite cung cấp nhiều lựa chọn màu cho dòng Polycarbonate đặc:
- OS07 – Clear Solid (Trắng trong): Ưu tiên khả năng lấy sáng, phù hợp giếng trời và các khu vực cần nhiều ánh sáng tự nhiên.
- OS08 – Blue Solid (Xanh dương): Tạo sắc xanh dịu cho mái hiên, mái che và bãi đỗ xe.
- OS09 – Brown Solid (Nâu trà): Tông màu ấm, phù hợp biệt thự, nhà ở và các thiết kế mái che thiên về thẩm mỹ.
- OS10 – Opal Solid (Trắng sữa): Tạo ánh sáng tán xạ, hạn chế cảm giác chói trực tiếp.
- OS11 – Gray Blue Solid (Xám xanh): Gam màu hiện đại, phù hợp kiến trúc nhà phố và các công trình phong cách đương đại.
- OS12 – Green Solid (Xanh lá): Tạo sắc xanh tự nhiên cho mái che và các khu vực cảnh quan.
Xem thêm: Nếu bạn muốn tham khảo thêm các độ dày, màu sắc và quy cách khác, xem danh mục tấm Polycarbonate đặc tại PolyOceanLite để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục công trình.
Ứng dụng thực tế của tấm nhựa Polycarbonate đặc 4mm
Nhờ độ dẻo dai, khả năng chịu va đập, trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng lấy sáng, tấm Polycarbonate đặc 4 mm phù hợp với nhiều hạng mục dân dụng.
Mái che sân thượng & mái đón canopy
Bản 4 mm có độ cứng cao hơn 3 mm, phù hợp với các hệ mái cố định khi khách hàng muốn bề mặt ổn định hơn nhưng vẫn kiểm soát trọng lượng và chi phí.

Giếng trời lấy sáng nhà phố
Tấm trắng trong cho phép tận dụng ánh sáng tự nhiên. Với những vị trí cần giảm cảm giác chói, có thể cân nhắc các màu Opal, Brown hoặc Gray Blue tùy thiết kế.

Mái che bãi đỗ xe
Tấm Polycarbonate đặc 4 mm có thể sử dụng cho mái che ô tô, xe máy và lối đi dân dụng, kết hợp khả năng lấy sáng với khả năng che chắn.
Vách ngăn & các hạng mục lấy sáng
Khả năng cắt, khoan và gia công giúp tấm 4 mm phù hợp với vách ngăn, biển hiệu, tấm chắn hoặc các hạng mục cần vật liệu trong hoặc bán trong.
Hướng dẫn thi công tấm Polycarbonate đặc 4mm
Thi công đúng kỹ thuật có ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định và tuổi thọ thực tế của mái Polycarbonate.
Một số điểm cần lưu ý:
- Thiết kế hệ khung phù hợp: Khoảng cách xà gồ phải được xác định theo kích thước mái, hệ khung, tải trọng và điều kiện thực tế của công trình.
- Đảm bảo độ dốc thoát nước: Hệ mái cần có độ dốc phù hợp để hạn chế đọng nước trên bề mặt.
- Chừa khoảng giãn nở: Polycarbonate có hiện tượng co giãn theo nhiệt độ, vì vậy vị trí bắt vít và liên kết cần có khoảng dư phù hợp.
- Không siết vít quá chặt: Siết vít quá mạnh có thể gây ứng suất tập trung quanh lỗ khoan.
- Sử dụng gioăng phù hợp: Gioăng cao su hoặc phụ kiện chuyên dụng giúp tăng khả năng kín nước tại vị trí bắt vít.
- Lắp đúng mặt chống UV: Khi sản phẩm có màng bảo vệ đánh dấu mặt chống UV, cần lắp mặt này hướng về phía chịu ánh nắng trực tiếp theo hướng dẫn sản phẩm.
Với mái có diện tích lớn, khẩu độ rộng hoặc vị trí chịu gió mạnh, nên trao đổi thêm với đơn vị kỹ thuật trước khi quyết định khoảng cách xà gồ và độ dày tấm.
Mua tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 4mm Ocean Lite ở đâu?
NPP NG GROUP – PolyOceanLite cung cấp và phân phối tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate thương hiệu Ocean Lite, phục vụ khách hàng cá nhân, đơn vị thi công, nhà thầu, đại lý và đơn hàng dự án.
PolyOceanLite có lợi thế về nguồn hàng trực tiếp từ nhà máy, kho tại Hà Nội và TP.HCM, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và quy cách để khách hàng lựa chọn theo từng hạng mục.
Khách hàng có thể liên hệ để nhận:
- Báo giá theo số lượng thực tế.
- Tư vấn lựa chọn 3 mm, 4 mm hoặc 5 mm.
- Tư vấn màu sắc và khổ tấm.
- Hỗ trợ tính số lượng theo kích thước mái.
- Hồ sơ sản phẩm và tài liệu kỹ thuật khi cần.
Câu hỏi thường gặp về tấm Polycarbonate đặc 4mm
Tấm Poly đặc 4mm có cuộn tròn để vận chuyển được không?
Có thể. Polycarbonate đặc có độ dẻo và khả năng tạo hình, vì vậy tấm 4 mm có thể được cuộn trong điều kiện phù hợp để hỗ trợ vận chuyển. Tuy nhiên, bán kính cuộn cần phù hợp để tránh tạo ứng suất quá lớn cho tấm.
Tấm Polycarbonate 4mm có nặng không?
Với khối lượng riêng khoảng 1,2 g/cm³, tấm đủ độ dày 4 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,8 kg/m².
Nên chọn tấm Polycarbonate 3mm hay 4mm?
Nếu mái nhỏ, cần tiết kiệm và ưu tiên trọng lượng nhẹ, 3 mm là lựa chọn dễ cân nhắc hơn.
Nếu muốn tăng độ cứng và độ ổn định của mái nhưng chưa cần đầu tư lên 5 mm, bản 4 mm là phương án phù hợp hơn.
Nên chọn tấm Polycarbonate 4mm hay 5mm?
Tấm 4 mm phù hợp khi cần cân bằng độ cứng và ngân sách.
Tấm 5 mm đáng cân nhắc khi công trình ưu tiên độ cứng cao hơn, hệ mái lớn hơn hoặc khách hàng sẵn sàng đầu tư thêm cho vật liệu.
Tấm Polycarbonate đặc 4mm có cách nhiệt tốt không?
Khả năng truyền nhiệt thực tế phụ thuộc vào màu sắc, cấu tạo mái, mức độ lấy sáng và điều kiện công trình. Với những khu vực muốn giảm cường độ ánh sáng trực tiếp, có thể cân nhắc các màu như Nâu trà, Xám xanh hoặc Trắng sữa thay vì chỉ sử dụng bản trắng trong.
Kết luận
Tấm nhựa Polycarbonate dạng đặc 4 mm Ocean Lite là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ mái che dân dụng khi khách hàng muốn tăng độ cứng so với bản 3 mm nhưng vẫn giữ mức đầu tư thấp hơn bản 5 mm.
Điểm mạnh của 4 mm nằm ở sự cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng, khả năng tạo hình và chi phí. Tuy nhiên, độ dày phù hợp cuối cùng vẫn cần được lựa chọn dựa trên hệ khung, kích thước mái, điều kiện sử dụng và ngân sách thực tế.
Nếu chưa chắc nên chọn 3 mm, 4 mm hay 5 mm, hãy gửi kích thước mái và nhu cầu sử dụng cho PolyOceanLite để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
NG GROUP – POLYOCEANLITE – NHÀ SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI TẤM NHỰA LẤY SÁNG POLYCARBONATE
Hotline : 083.514.2222
Website: http://polyoceanlite.com/
Website: https://vlxdgroup.com/
Zalo doanh nghiệp: PolyoceanLite
ĐẠI LÝ Ô TÔ ĐIỆN VINFAST HÀ NỘI
Website: https://banggiavinfast.vn/
Hotline: 098.118.8283
SHOWROOM XE MÁY ĐIỆN VINFAST HÀ NỘI
Hotline: 0855.666.683
Showroom Mercedes-Benz Haxaco Láng Hạ
Hotline: 0814.320.555
Địa chỉ: 46 Láng Hạ, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
Website Mercedes-Benz Haxaco Láng Hạ
